military censorship

Định nghĩa

Danh từ: Kiểm duyệt quân sự - tất cả các hình thức kiểm duyệt được thực hiện bởi nhân viên của lực lượng trang.

dụ sử dụng
  • (Kiểm duyệt quân sự đã được áp đặt trong chiến tranh để ngăn chặn thông tin nhạy cảm bị rỉ.)
  • (Chính phủ đã sử dụng kiểm duyệt quân sự để kiểm soát các bản tin từ khu vực xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce military censorship": thi hành kiểm duyệt quân sự.
    • The authorities enforced strict military censorship on all communications. (Chính quyền đã thi hành kiểm duyệt quân sự nghiêm ngặt trên mọi hình thức liên lạc.)
  • "to lift military censorship": dỡ bỏ kiểm duyệt quân sự.
    • After the ceasefire, the military censorship was gradually lifted. (Sau lệnh ngừng bắn, kiểm duyệt quân sự đã được dỡ bỏ dần dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Censorship (danh từ): kiểm duyệt nói chung.
  • Military (tính từ): thuộc về quân sự, quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Armed forces censorship: kiểm duyệt bởi lực lượng trang.
  • Defense censorship: kiểm duyệt quốc phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "military censorship", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Impose censorship: áp đặt kiểm duyệt. - Lift censorship: dỡ bỏ kiểm duyệt.

Thành ngữ liên quan
  • "Under the thumb of military censorship": dưới sự kiểm soát chặt chẽ của kiểm duyệt quân sự.
    • The press was under the thumb of military censorship for decades. (Báo chí đã nằm dưới sự kiểm soát chặt chẽ của kiểm duyệt quân sự trong nhiều thập kỷ.)